拼
跑表
HSK2n 0 · Lv.1
pǎobiǎo
đồng hồ bấm giây; đồng hồ bấm giờ (trong thể thao)
stopwatch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 马表:体育运动比赛用的表,通常只有分针和秒针,按动转钮可以随时使它走或停,能测出五分之一秒或十分之一秒的时间最初用于赛马计时,因而得名也叫停 表或跑表
等级
义项 ①n≈HSK2
đồng hồ bấm giây; đồng hồ bấm giờ (trong thể thao)
马表:体育运动比赛用的表,通常只有分针和秒针,按动转钮可以随时使它走或停,能测出五分之一秒或十分之一秒的时间最初用于赛马计时,因而得名也叫停 表或跑表
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分