拼
跑马
HSK3v, n 0 · Lv.1
pǎomǎ
phi ngựa; phóng ngựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 骑着马跑
- 旧时指赛马
等级
义项 ①v, n≈HSK3
phi ngựa; phóng ngựa
骑着马跑
免费例句
人生如跑马拉松。
≈HSK6
义项 ②v, n≈HSK3
đua ngựa
旧时指赛马
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phi ngựa; phóng ngựa
phi ngựa; phóng ngựa
骑着马跑
人生如跑马拉松。
đua ngựa
旧时指赛马