WinHSK

距今

HSK4v
0 · Lv.1
jīn

cách đây; cách nay; cách ngày nay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 距今,是汉语词汇,出自《东周列国志》,解释为在…以前。
义项 vHSK4

cách đây; cách nay; cách ngày nay

距今,是汉语词汇,出自《东周列国志》,解释为在…以前。

免费例句

这个故事距今已有一百年了。

Zhège gùshi jùjīn yǐ yǒu yìbǎi nián le.

HSK5

Câu chuyện này cách đây đã trăm năm rồi.

This story dates back a hundred years.

世界上最早的地图是1973年12月在湖南长沙马王堆出土的,那是三幅汉代的彩色帛绘地图,距今2100多年。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan