WinHSK

跟进

HSK7-9v
0 · Lv.1
gēnjìn

đi theo; theo dõi; tiến lên cùng

follow up; follow suit [ 相关词条 ] 跟进报道 [名] follow-up report 跟进检查 [名] follow-up examination

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟随前进;跟着上前
义项 vHSK7-9

đi theo; theo dõi; tiến lên cùng

跟随前进;跟着上前

免费例句

她跟进了每个细节。

Tā gēnjìn le měi ge xìjié.

HSK5

Cô ấy đã theo dõi từng chi tiết.

She followed up on every detail.

”三位老人齐声说道:“如果你邀请财富或成功,另外两人都不会跟进,而你邀请爱的话,无论爱走到哪里,我们都会跟着他。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan