拼
跟随
HSK6v 0 · Lv.1
gēnsuí
theo; đi theo; theo dõi
漢越 cân tuỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在后面跟着
等级
义项 ①v≈HSK6
theo; đi theo; theo dõi
在后面跟着
免费例句
他跟随父亲学习手艺。
Tā gēnsuí fùqin xuéxí shǒuyì.
≈HSK5
Anh ấy theo bố học nghề.
He learned a craft by following his father.
孩子们跟随父母去公园。
Háizimen gēnsuí fùmǔ qù gōngyuán.
≈HSK5
Trẻ em theo bố mẹ đến công viên.
The children follow their parents to the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分