WinHSK

路上

HSK2n
0 · Lv.1
lùshang

trên đường

漢越 lộ thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路上面
  2. 从一个地方到一个地方的过程中
义项 nHSK2

trên đường

道路上面

免费例句

不要在路上扔垃圾。

Bú yào zài lùshang rēng lājī.

HSK3

Không nên vứt rác trên đường.

Don't throw trash on the road.

我在去机场的路上。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

dọc đường; trên đường đi

从一个地方到一个地方的过程中

免费例句

他们在路上迷路了。

Tāmen zài lùshàng mílù le.

HSK3

Họ bị lạc dọc đường.

They got lost on the way.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan