WinHSK

路径

HSK7-9n
0 · Lv.1
lùjìng

đường đi; lối đi; con đường

path

漢越 lộ kính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指到达目的地必经的道路
  2. 比喻门道
  3. 信息传递或数据流动的途径或方式
义项 nHSK7-9

đường đi; lối đi; con đường

指到达目的地必经的道路

免费例句

他已经找到了最佳路径。

tā yǐjīng zhǎodào le zuìjiā lùjìng.

HSK5

Anh ấy đã tìm thấy đường đi tốt nhất.

He has found the best path.

经济学上的“路径依赖”原理能解释这一现象。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cách; hướng đi; con đường

比喻门道

免费例句

学习是通往成功的路径。

Xuéxí shì tōng wǎng chénggōng de lùjìng.

HSK5

Học tập là con đường dẫn đến thành công.

Learning is the path to success.

义项 nHSK7-9

đường dẫn (thông tin)

信息传递或数据流动的途径或方式

免费例句

这条路径非常有效。

Zhè tiáo lùjìng fēicháng yǒuxiào.

HSK5

Con đường này rất hiệu quả.

This path is very effective.