WinHSK

跳动

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiàodòng

đập; động; nhảy múa

漢越 khiêu động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一上一下地动
义项 vHSK7-9

đập; động; nhảy múa

一上一下地动

免费例句

火苗在夜风中跳动。

Huǒmiáo zài yèfēng zhōng tiàodòng.

HSK5

Ngọn lửa nhảy múa trong gió đêm.

The flames flickered in the night wind.

这个图像跳动得很奇怪。

Zhè ge túxiàng tiàodòng de hěn qíguài.

HSK5

Hình ảnh này nhấp nháy rất kỳ lạ.

This image is flickering strangely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50