拼
跳跃
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiàoyuè
nhảy
漢越 khiêu dược
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跳起腾跃
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhảy
跳起腾跃
免费例句
他们随着音乐跳跃。
Tāmen suízhe yīnyuè tiàoyuè.
≈HSK5
Họ nhảy theo điệu nhạc.
They jump to the music.
小鸟在树枝上跳跃。
xiǎo niǎo zài shùzhī shàng tiàoyuè.
≈HSK5
Chú chim nhảy nhót trên cành cây.
The little bird is hopping on the branch.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分