WinHSK

踏勘

HSK7-9v
0 · Lv.1
kān

khảo sát thực địa

make an on-the-spot investigation 踏勘 现场 make an investigation on the scene

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铁路、公路、水库、采矿等工程进行设计之前在实地勘察地形或地质情况
  2. 在出事现场查看
义项 vHSK7-9

khảo sát thực địa

铁路、公路、水库、采矿等工程进行设计之前在实地勘察地形或地质情况

义项 vHSK7-9

đến tận nơi xem xét; đến hiện trường xem xét

在出事现场查看

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan