WinHSK

踏春

HSK6v
0 · Lv.1
chūn

du xuân; chơi xuân

go for a spring outing/hiking; go hiking on a spring day

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春天到郊外散步游玩
义项 vHSK6

du xuân; chơi xuân

春天到郊外散步游玩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan