WinHSK

踏足

HSK6v
0 · Lv.1

đặt chân

set foot (in/on) 踏足 商界 set foot in business 踏足 其间 set foot in the midst of sth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 涉足
义项 vHSK6

đặt chân

涉足

免费例句

踏足社会。

Tàzú shèhuì.

HSK6

Bước chân vào xã hội.

To set foot in society.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan