拼
踏蹬
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàdēng
chân nâng; bước đạp; đạp lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 踏蹬 指用脚踩在某物上,通常是指踩踏踏板或类似的东西。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chân nâng; bước đạp; đạp lên
踏蹬 指用脚踩在某物上,通常是指踩踏踏板或类似的东西。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chân nâng; bước đạp; đạp lên
chân nâng; bước đạp; đạp lên
踏蹬 指用脚踩在某物上,通常是指踩踏踏板或类似的东西。