WinHSK

踏进

HSK6v
0 · Lv.1
jìn

đặt chân vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to set foot in
  2. to tread (in or on)
  3. to walk into
义项 vHSK6

đặt chân vào

to set foot in

免费例句

”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河底的美景。

HSK5

虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。

HSK6

义项 vHSK6

để giẫm chân (trong hoặc ngoài)

to tread (in or on)

义项 vHSK6

đi bộ vào

to walk into

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan