WinHSK

踔厉

HSK1adj
0 · Lv.1
chuō

phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn

vigorous and high spirited

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神振奋
义项 adjHSK1

phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn

精神振奋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50