拼
踢开
HSK2v 0 · Lv.1
tīkāi
hất cẳng; đá ra; đá đi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用脚把某物踢开或踢走。
等级
义项 ①v≈HSK2
hất cẳng; đá ra; đá đi
用脚把某物踢开或踢走。
免费例句
如果让老板觉得你可有可无,那你离被踢开的日子就不远了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hất cẳng; đá ra; đá đi
hất cẳng; đá ra; đá đi
用脚把某物踢开或踢走。
如果让老板觉得你可有可无,那你离被踢开的日子就不远了。