WinHSK

踩踏

HSK6v
0 · Lv.1
cǎi

dẫm lên

make an on-the-spot investigation [ 相关词条 ] 踩踏事件 [名] stampede

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用脚踩。
义项 vHSK6

dẫm lên

用脚踩。

免费例句

车上装的全都是严禁踩踏的物品,就连装货时,工人都得小心轻放。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan