WinHSK

踩道

HSK6v
0 · Lv.1
cǎidào

thăm dò; dò đường

case the joint; reconnoitre a place before carrying out a robbery

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盗贼、劫匪等作案前察看地形
义项 vHSK6

thăm dò; dò đường

盗贼、劫匪等作案前察看地形

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan