拼
蹑履
HSK1v 0 · Lv.1
nièlǚ
Đi nhẹ nhàng, đi không tiếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小心翼翼地走路。
等级
义项 ①v≈HSK1
Đi nhẹ nhàng, đi không tiếng
小心翼翼地走路。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đi nhẹ nhàng, đi không tiếng
Đi nhẹ nhàng, đi không tiếng
小心翼翼地走路。