WinHSK

蹑踪

HSK1v
0 · Lv.1
nièzōng

theo dõi; bám đuôi

follow the track/trail of; track; trail

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追踪
义项 vHSK1

theo dõi; bám đuôi

追踪

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan