拼
蹦跳
HSK7-9v 0 · Lv.1
bèngtiào
nhảy; nhảy nhót; nhảy về phía trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 双脚离开地面地向前跳跃
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhảy; nhảy nhót; nhảy về phía trước
双脚离开地面地向前跳跃
免费例句
她高兴地蹦跳起来。
Tā gāoxìng de bèngtiào qǐlái.
≈HSK5
Cô ấy vui vẻ nhảy lên.
She jumped up happily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分