WinHSK

蹬腿

HSK7-9v
0 · Lv.1
dēngtuǐ

duỗi chân; duỗi chân ra

kick off; kick the bucket; turn up one's toes—die

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伸出腿
  2. (蹬腿儿) 指人死亡 (含诙谐意)
义项 vHSK7-9

duỗi chân; duỗi chân ra

伸出腿

免费例句

他一蹬腿就站了起来。

Tā yī dēng tuǐ jiù zhàn le qǐlái.

HSK5

Anh ấy duỗi chân ra rồi đứng dậy.

He stretched out his legs and stood up.

义项 vHSK7-9

thẳng cẳng; chết

(蹬腿儿) 指人死亡 (含诙谐意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan