拼
蹭热
HSK7-9v 0 · Lv.1
cèngrè
ké fame; bú fame; cèng rè - "có được sự ủng hộ"; "lợi dụng sự nổi tiếng của người khác"
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ké fame; bú fame; cèng rè - "có được sự ủng hộ"; "lợi dụng sự nổi tiếng của người khác"