WinHSK

蹭行

HSK7-9v
0 · Lv.1
cèngxíng

lê; cèng xíng - đi nhờ; đi nhờ xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蹭行是指在没有支付费用的情况下,借用他人的交通工具或服务进行出行。
义项 vHSK7-9

lê; cèng xíng - đi nhờ; đi nhờ xe

蹭行是指在没有支付费用的情况下,借用他人的交通工具或服务进行出行。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan