拼
蹲坑
HSK7-9v 0 · Lv.1
dūnkēng
ngồi cầu
latrine pit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蹲在粪坑上 (便溺)
- 指种菜时刨坑
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngồi cầu
蹲在粪坑上 (便溺)
义项 ②v≈HSK7-9
đào lỗ (trồng trọt)
指种菜时刨坑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngồi cầu
latrine pit
ngồi cầu
蹲在粪坑上 (便溺)
đào lỗ (trồng trọt)
指种菜时刨坑