拼
蹿腾
HSK1v 0 · Lv.1
cuānténg
Nhảy múa, bay nhảy
jump about; leap and bound
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蹦跳。
等级
义项 ①v≈HSK1
Nhảy múa, bay nhảy
蹦跳。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhảy múa, bay nhảy
jump about; leap and bound
Nhảy múa, bay nhảy
蹦跳。