拼
身份
HSK5n 0 · Lv.1
shēnfèn
danh tính; thân phận
漢越 thân phận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人的出身、地位和资格
- 特指受人尊敬的地位
等级
义项 ①n≈HSK5
danh tính; thân phận
指人的出身、地位和资格
免费例句
他的身份很神秘。
Tā de shēnfèn hěn shénmì.
≈HSK4
Thân phận của anh ấy rất bí ẩn.
His identity is very mysterious.
他的身份是医生。
Tā de shēnfèn shì yīshēng.
≈HSK4
Anh ấy là bác sĩ.
His identity is a doctor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
địa vị
特指受人尊敬的地位
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分