WinHSK

身影

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēnyǐng

bóng dáng; hình dáng; bóng hình

漢越 thân ảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从远处看到的身体的模糊形象
义项 nHSK7-9

bóng dáng; hình dáng; bóng hình

从远处看到的身体的模糊形象

免费例句

她的身影渐渐消失。

Tā de shēnyǐng jiànjiàn xiāoshī.

HSK5

Bóng dáng của cô ấy dần biến mất.

Her figure gradually disappeared.

从环境的美化、居室的布置,到宴会餐具的摆设、衣饰的佩戴,都离不开鲜花的身影。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan