拼
身汗
HSK4n 0 · Lv.1
shēnhàn
mồ hôi; mồ hôi cơ thể; mồ hôi toàn thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体出汗的现象,通常是由于运动、气温升高或情绪激动等原因引起的
等级
义项 ①n≈HSK4
mồ hôi; mồ hôi cơ thể; mồ hôi toàn thân
身体出汗的现象,通常是由于运动、气温升高或情绪激动等原因引起的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分