WinHSK

身边

HSK3n
0 · Lv.1
shēnbiān

bên cạnh; bên mình; xung quanh

漢越 thân biên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体的近旁
  2. 随身 (携带)
义项 nHSK3

bên cạnh; bên mình; xung quanh

身体的近旁

免费例句

快乐就在我们身边。

HSK2

我身边的人都很友好。

Wǒ shēnbiān de rén dōu hěn yǒuhǎo.

HSK3

Những người xung quanh tôi đều rất thân thiện.

The people around me are all very friendly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

bên mình; trong người (mang theo)

随身 (携带)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan