拼
躯体
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūtǐ
thân thể; cơ thể; thể xác
漢越 khu thể
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身躯
- 身体的高矮和胖瘦
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thân thể; cơ thể; thể xác
身躯
免费例句
要将宿主的躯体用亚麻布裹好。
Yào jiāng sùzhǔ de qūtǐ yòng yàmábù guǒ hǎo.
≈HSK6
Nó yêu cầu cơ thể vật chủ phải được bọc trong vải lanh.
The host's body must be wrapped in linen.
如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
mình mẩy
身体的高矮和胖瘦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分