拼
躲懒
HSK5v 0 · Lv.1
duǒlǎn
lười nhác; lười biếng; trốn việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (躲懒儿) 逃避工作或劳动;偷懒
等级
义项 ①v≈HSK5
lười nhác; lười biếng; trốn việc
(躲懒儿) 逃避工作或劳动;偷懒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lười nhác; lười biếng; trốn việc
lười nhác; lười biếng; trốn việc
(躲懒儿) 逃避工作或劳动;偷懒