拼
躲雨
HSK5v 0 · Lv.1
duǒyǔ
trú mưa; tránh mưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 躲避雨水
等级
义项 ①v≈HSK5
trú mưa; tránh mưa
躲避雨水
免费例句
咱们进车站躲雨吧。
Zánmen jìn chēzhàn duǒ yǔ ba.
≈HSK4
Chúng ta vào nhà ga trú mưa nhé.
Let's go into the station to take shelter from the rain.
奶奶叫我进去躲雨。
Nǎi nai jiào wǒ jìn qù duǒ yǔ.
≈HSK4
Bà bảo tôi vào trong trú mưa.
Grandma told me to go inside to take shelter from the rain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分