WinHSK

躺下

HSK4v
0 · Lv.1
tǎngxià

nằm xuống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指身体平放在床上或其他平面上。
义项 vHSK4

nằm xuống

指身体平放在床上或其他平面上。

免费例句

请你安静地躺下睡觉吧。

Qǐng nǐ ān jìng de tǎng xià shuì jiào ba.

HSK3

Hãy yên tĩnh nằm xuống ngủ đi nhé.

Please lie down quietly and go to sleep.

医生让他马上躺下检查。

Yīshēng ràng tā mǎshàng tǎngxià jiǎnchá.

HSK4

Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống để kiểm tra.

The doctor told him to lie down immediately for an examination.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50