拼
躺倒
HSK4v 0 · Lv.1
tǎngdǎo
đổ gục; Nằm xuống; Ngã xuống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 躺倒是指身体平躺在地面上,通常表示放松或疲惫的状态。
等级
义项 ①v≈HSK4
đổ gục; Nằm xuống; Ngã xuống
躺倒是指身体平躺在地面上,通常表示放松或疲惫的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đổ gục; Nằm xuống; Ngã xuống
đổ gục; Nằm xuống; Ngã xuống
躺倒是指身体平躺在地面上,通常表示放松或疲惫的状态。