拼
轨辙
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐzhé
vết xe; đường mòn (ví với con đường người ta đã đi qua hoặc sự việc người ta đã làm.)
beaten track
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vết xe; đường mòn (ví với con đường người ta đã đi qua hoặc sự việc người ta đã làm.)
beaten track