拼
轨迹
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐjì
quỹ tích
trajectory [ 相关词条 ] 轨迹线 [名] [物理] trajectory
漢越 quỹ tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个点在空间移动,它所通过的全部路径叫做这个点的轨迹
- 比喻人生的经历或事物发展的路径
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quỹ tích
一个点在空间移动,它所通过的全部路径叫做这个点的轨迹
免费例句
他的经历很不寻常。
Tā de jīng lì hěn bù xún cháng.
≈HSK6
Quỹ tích của anh ấy rất không bình thường.
His life path is very unusual.
他的轨迹很特别。
Tā de guǐjì hěn tèbié.
≈HSK6
Quỹ đạo của anh ấy rất đặc biệt.
His trajectory is very unique.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
quỹ đạo
比喻人生的经历或事物发展的路径
免费例句
物体沿着轨迹移动。
Wù tǐ yán zhe guǐ jì yí dòng.
≈HSK6
Vật thể di chuyển trên quỹ đạo.
The object moves along a trajectory.
飞机的飞行轨迹很清晰。
Fēijī de fēixíng guǐjì hěn qīngxī.
≈HSK6
Đường bay của máy bay rất rõ ràng.
The flight path of the plane is very clear.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分