拼
轩掖
HSK1n 0 · Lv.1
xuānyè
Ghi chú, lề đường, bên lề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宫廷的旁侧。
等级
义项 ①n≈HSK1
Ghi chú, lề đường, bên lề
宫廷的旁侧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ghi chú, lề đường, bên lề
Ghi chú, lề đường, bên lề
宫廷的旁侧。