WinHSK

转机

HSK4n, v
0 · Lv.1
zhuǎnjī

bước ngoặt; sự chuyển biến (tốt, tích cực)

漢越 chuyển cơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情或病情好转的可能性或迹象
  2. 中途转乘其他飞机
义项 nHSK4

bước ngoặt; sự chuyển biến (tốt, tích cực)

事情或病情好转的可能性或迹象

免费例句

努力让事业出现转机。

Nǔlì ràng shìyè chūxiàn zhuǎnjī.

HSK5

Nỗ lực để sự nghiệp có bước ngoặt.

Work hard to bring a turning point to your career.

她的成功是人生的转机。

Tā de chénggōng shì rénshēng de zhuǎnjī.

HSK5

Thành công của cô ấy là bước ngoặt trong cuộc đời.

Her success is a turning point in life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

chuyển; đổi (chuyến bay, máy bay)

中途转乘其他飞机

免费例句

在北京转机很方便。

Zài Běijīng zhuǎnjī hěn fāngbiàn.

HSK5

Đổi chuyến bay tại Bắc Kinh rất thuận tiện.

It's very convenient to transfer flights in Beijing.

我们在上海转机。

Wǒmen zài Shànghǎi zhuǎnjī.

HSK5

Chúng tôi chuyển máy bay tại Thượng Hải.

We are transferring flights in Shanghai.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50