WinHSK

转瞬

HSK6v
0 · Lv.1
zhuǎnshùn

nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát

漢越 chuyển thuấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 转眼
义项 vHSK6

nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát

转眼

免费例句

国庆节转瞬就要到了。

Guóqìngjié zhuǎnshùn jiù yào dào le.

HSK6

Chẳng mấy chốc đã đến lễ Quốc khánh rồi.

National Day will be here in an instant.

转瞬间,来这儿已有十几天了。

Zhuǎnshùn jiān, lái zhèr yǐ yǒu shí jǐ tiān le.

HSK6

Nhanh thật, đến đây đã được mười mấy ngày rồi.

In an instant, it's been over ten days since I came here.