WinHSK

转让

HSK6v
0 · Lv.1
zhuǎnràng

để lại; sang nhượng; chuyển nhượng

漢越 chuyển nhượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把自己的东西或应享有的权利让给别人
义项 vHSK6

để lại; sang nhượng; chuyển nhượng

把自己的东西或应享有的权利让给别人

免费例句

他转让了自己的房子。

tā zhuǎn ràng le zì jǐ de fáng zi

HSK5

Anh ấy bán lại căn nhà của mình.

He transferred his house.

他想转让自己的汽车。

tā xiǎng zhuǎn ràng zì jǐ de qì chē

HSK5

Anh ấy muốn nhượng lại chiếc xe của mình.

He wants to transfer his car.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50