WinHSK

软呢

HSK5n
0 · Lv.1
ruǎnne

vải dạ mềm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柔软的呢料。
义项 nHSK5

vải dạ mềm

柔软的呢料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan