WinHSK

轰然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hōnɡrán

ầm ầm; rầm rầm; ầm vang; rền vang; vang dội; nhặng

漢越 oanh nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容声音大
义项 adjHSK7-9

ầm ầm; rầm rầm; ầm vang; rền vang; vang dội; nhặng

形容声音大

免费例句

但这位开天辟地的英雄此时已是筋疲力尽,再也没有力气支撑自己了,他巨大的身躯轰然倒地。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan