WinHSK

轻狂

HSK5adj
0 · Lv.1
qīngkuáng

lông bông

extremely frivolous; flighty; unruly 轻狂 小子 unruly young fellow 举止 轻狂 behave frivolously/lightly; frivolous behaviour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常轻浮
  2. 自以为了不起, 看不起人; 极其骄傲
义项 adjHSK5

lông bông

非常轻浮

免费例句

当年年少轻狂,又知道多少。

Dāngnián niánshào qīngkuáng, yòu zhīdào duōshǎo.

HSK6

Năm đó thiếu niên còn bồng bột sao biết được nặng nhẹ.

Back then, young and reckless, how much did I know?

义项 adjHSK5

bồng bột

自以为了不起, 看不起人; 极其骄傲

免费例句

当年年少轻狂,又知道多少。

Dāngnián niánshào qīngkuáng, yòu zhīdào duōshǎo.

HSK6

Năm đó thiếu niên còn bồng bột sao biết được nặng nhẹ.

Back then, young and reckless, how much did we really know?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50