拼
较差
HSK3n 0 · Lv.1
jiàochà
độ chênh lệch; độ sai lệnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 频数分布属性或变量的最小值和最大值之间的差
等级
义项 ①n≈HSK3
độ chênh lệch; độ sai lệnh
频数分布属性或变量的最小值和最大值之间的差
免费例句
鲸的眼睛都很小,视力较差。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分