WinHSK

较量

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiàoliàng

đọ sức; so tài

haggle; argue; dispute

漢越 giảo lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过比赛、斗争等方式和别人分出高低上下
  2. 计较
义项 vHSK7-9

đọ sức; so tài

通过比赛、斗争等方式和别人分出高低上下

免费例句

他们在赛场上较量。

Tāmen zài sàichǎng shàng jiàoliàng.

HSK5

Họ đọ sức trên sân đấu.

They are competing on the field.

你我较量,谁怕谁呀。

nǐ wǒ jiào liàng,shuí pà shuí ya。

HSK5

Bạn và tôi so tài xem ai sợ ai đây.

You and I compete; who's afraid of whom?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tính toán; so đo; kì kèo

计较

免费例句

他总在小事上和我较劲。

Tā zǒng zài xiǎoshì shàng hé wǒ jiàojìn.

HSK5

Anh ấy hay so đo với tôi mấy chuyện nhỏ nhặt.

He always competes with me over trivial matters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50