WinHSK

辉映

HSK7-9v
0 · Lv.1
huīyìnɡ

chiếu rọi; hắt sáng; chiếu sáng; toả sáng; soi sáng; ánh; huy ánh

漢越 huy ánh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照耀;映射
义项 vHSK7-9

chiếu rọi; hắt sáng; chiếu sáng; toả sáng; soi sáng; ánh; huy ánh

照耀;映射

免费例句

灯光和月色交相辉映。

Dēngguāng hé yuèsè jiāoxiāng huīyìng.

HSK6

Ánh đèn và ánh trăng đua nhau tỏa sáng.

The lights and moonlight enhance each other's beauty.

唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50