拼
输掉
HSK4v 0 · Lv.1
shūdiào
thua; thua cuộc; thua trận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在竞争中失败,未能获得预期的奖励或收益。
等级
义项 ①v≈HSK4
thua; thua cuộc; thua trận
在竞争中失败,未能获得预期的奖励或收益。
免费例句
他因为粗心输掉了比赛。
Tā yīnwèi cūxīn shūdiào le bǐsài.
≈HSK4
Anh ấy thua trận vì bất cẩn.
He lost the game because of carelessness.
他在决赛中输掉了冠军。
Tā zài juésài zhōng shūdiào le guànjūn.
≈HSK4
Anh ấy đã thua mất chức vô địch trong trận chung kết.
He lost the championship in the final.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分