WinHSK

输赢

HSK4n
0 · Lv.1
shūyíng

thắng thua; thất bại hoặc chiến thắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赌博中的输或赢;泛指失败或胜利
  2. 赌博中输赢的钱数
义项 nHSK4

thắng thua; thất bại hoặc chiến thắng

赌博中的输或赢;泛指失败或胜利

免费例句

如果90分钟后仍然是0比0,按照规定,可以进行加时赛来决定输赢。

HSK4

第44到45题是根据下面一段话:以前,我总是把工作当作生活的全部,把结果和输赢看得特别重要,对自己要求很高,因此压力非常大。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

thắng thua; được mất (cờ bạc)

赌博中输赢的钱数

免费例句

所有输赢的赌博都是违法的。

Suǒyǒu shūyíng de dǔbó dōu shì wéifǎ de.

HSK5

Tất cả các trò cờ bạc thắng thua đều là vi phạm pháp luật.

All gambling, whether winning or losing, is illegal.

赌局的输赢往往引发争执。

Dǔjú de shūyíng wǎngwǎng yǐnfā zhēngzhí.

HSK5

Các ván cược được mất thường gây ra tranh cãi.

Winning or losing in a gamble often leads to arguments.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan