WinHSK

辛劳

HSK5adj
0 · Lv.1
xīnláo

vất vả; vất vả cực nhọc

漢越 tân lao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辛苦劳累
义项 adjHSK5

vất vả; vất vả cực nhọc

辛苦劳累

免费例句

他为了家庭辛劳一生。

Tā wèile jiātíng xīnláo yīshēng.

HSK5

Anh ấy vì gia đình mà vất vả cả đời.

He worked hard for his family all his life.

奶奶的辛劳让人感动。

Nǎinai de xīnláo ràng rén gǎndòng.

HSK6

Sự vất vả của bà khiến người ta cảm động.

Grandma's hard work is touching.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan